CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGÀNH NÔNG NGHIỆP (CHUYÊN NGÀNH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO)
(Áp dụng từ khóa 2026)
Cấu trúc khối kiến thức: Khối lượng kiến thức toàn khóa phải tích lũy ít nhất 150 tín chỉ và được phân bổ như sau:
|
TT |
Khối lượng học tập |
Số tín chỉ |
||
|
TC |
LT |
TH |
||
| 1 | Kiến thức đại cương và khai phóng | 33 | ||
| - Kiến thức khai phóng | 18 | 17 | 1 | |
| - Kiến thức đại cương | 15 | 14 | 1 | |
| 2 | Kiến thức về Ngoại ngữ (Anh văn) | 12 | 12 | |
| 3 | Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp bắt buộc | 81 | 63-64 | 20-21 |
| - Kiến thức cơ sở ngành bắt buộc | 51 | 45 | 10 | |
| - Kiến thức bắt buộc cho từng chuyên ngành | 30 | 18-19 | 11-12 | |
| 4 | Kiến thức tốt nghiệp
Chọn 1 trong 3 hình thức: 1. Đồ án tốt nghiệp + Thực tập trải nghiệm + Thực tập tốt nghiệp 1 2. Thực tập trải nghiệm + Thực tập tốt nghiệp 1 + Học phần thay thế 3. Thực tập tốt nghiệp 2 |
15 | 0-4 | 11-15 |
| 5 | Kiến thức tự chọn (Sinh viên lựa chọn các môn học trong hoặc ngoài Khoa CNSH) |
Tối thiểu 9 | (Tùy thuộc vào lựa chọn của sinh viên) | |
| 6 | Các học phần không tính tín chỉ tốt nghiệp | 25* | ||
| Tổng cộng | 150 | (Tùy thuộc vào lựa chọn của sinh viên) | ||
KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
|
TT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ | ||||
|
TT |
ST |
LT |
TH |
||||
| KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG | 15 | ||||||
| 1 | MACL1101 | Triết học Mác – Lênin Marxist-Leninist Philosophy |
3 | 45 | 45 | ||
| 2 | MACL1102 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin Political Economy |
2 | 30 | 30 | ||
| 3 | MACL2104 | Tư tưởng Hồ Chí Minh Ho Chi Minh Thoughts |
2 | 30 | 30 | ||
| 4 | MACL1103 | Chủ nghĩa xã hội khoa học Science Socialism |
2 | 30 | 30 | ||
| 5 | MACL2105 | Lịch sử Đảng CSVN History of the Communist Party of Vietnam |
2 | 30 | 30 | ||
| 6 | GEN1101 | Pháp Luật đại cương Fundamentals of Law |
2 | 30 | 30 | ||
| 7 | GEN1102 | Năng lực số
Digital Literacy |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 8 | GEN2104 | Nhập môn khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo * Introduction to Entrepreneurship and Innovation |
2 | 30 | |||
| 9 | GEN1105 | Kỹ năng mềm*
Soft Skills |
2 | 30 | |||
| 10 | Thực tế trải nghiệm sáng tạo và phục vụ cộng đồng* Practical experiences and community activities |
4 | |||||
| GIÁO DỤC THỂ CHẤT – QUỐC PHÒNG AN NINH | 11 | ||||||
| 1 | PHY1101 | Giáo dục thể chất 1 * Physical Education 1* |
1 | 30 | 30 | ||
| 2 | PHY1102 | Giáo dục thể chất 2 * Physical Education 2* |
1 | 30 | 30 | ||
| 3 | PHY2103 | Giáo dục thể chất 3 * Physical Education 3* |
1 | 30 | 30 | ||
| 4 | GEN1103 | Giáo dục quốc phòng – An ninh* Defense and Security Education |
8 | ||||
| NGOẠI NGỮ | 12 | ||||||
| 1 | ESL1101 | Tiếng Anh tổng quát 1 English 1 |
4 | 60 | 60 | ||
| 2 | ESL1102 | Tiếng Anh tổng quát 2 English 2 |
4 | 60 | 60 | ||
| 3 | ESL2103 | Tiếng Anh tổng quát 3 English 3 |
4 | 60 | 60 | ||
| 4 | ESL1105 | Tiếng Anh tăng cường 1 * Intensive English 1 |
2 | 60 | 60 | ||
| 5 | ESL1106 | Tiếng Anh tăng cường 2 * Intensive English 2 |
2 | 60 | 60 | ||
| 6 | ESL1107 | Tiếng Anh tăng cường 3 * Intensive English 3 |
2 | 60 | 60 | ||
| TTU CORE | 18 | ||||||
| Nhóm I: Văn minh nhân loại Human Civilization |
|||||||
| 1 | CIV1001 | Lịch sử văn minh thế giới World Civilizations History |
3 | 45 | 45 | ||
| 2 | CIV1002 | Thời hiện đại Modern Times |
3 | 45 | 45 | ||
| Nhóm II: Văn hóa, văn học và nghệ thuật Culture, literature, and art |
|||||||
| 1 | CLA1001 | Nhập môn Văn hóa học Introduction to Cultural Studies |
3 | 45 | 45 | ||
| 2 | CLA1002 | Nghệ thuật đương đại Contemporary Art |
3 | 45 | 45 | ||
| 3 | CLA1003 | Văn hóa Việt Nam và một số nền văn hóa thế giới tiêu biểu Vietnamese and Other World Classic Cultures |
3 | 45 | 45 | ||
| 4 | CLA1004 | Văn hóa và văn học Culture and Literature |
3 | 45 | 45 | ||
| Nhóm III: Tư duy và giao tiếp Critical Thinking and Communication |
|||||||
| 1 | CTC2001 | Viết và ý tưởng (Tư duy phản biện) Writing and Ideas (Critical thinking) |
3 | 45 | 45 | ||
| 2 | CTC2002 | Nghệ thuật lãnh đạo và giao tiếp Leadership and Communication |
3 | 45 | 45 | ||
| 3 | CTC2003 | Ngôn ngữ và tiếng Việt Language and Vietnamese |
3 | 45 | 45 | ||
| Nhóm IV: Con người và trái đất Humans and the Earth |
|||||||
| 1 | HUE2001 | Con người và môi trường Human and Environmental Interactions |
3 | 45 | 45 | ||
| 2 | HUE2002 | Biến đổi khí hậu Climate Change |
3 | 45 | 45 | ||
| Nhóm V: Khoa học tự nhiên và công nghệ Natural science and technology |
|||||||
| 1 | NST1001 | Toán đại cương Calculus |
3 | 45 | 45 | ||
| 2 | NST1002 | Nhập môn khoa học dữ liệu với Python Introduction to data science with Python |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 3 | NST2003 | Thiết kế kỹ thuật Engineering Design |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| Nhóm VI: Kinh tế và quản lý Economics and Management |
|||||||
| 1 | ECM3001 | Nguyên lý Kinh tế học (Principles
of Economics) |
3 | 45 | 45 | ||
| 2 | ECM3002 | Quản trị văn phòng
(Office Management) |
3 | 45 | 45 | ||
| 3 | ECM3003 | Quản lý tài chính cá nhân
(Personal Finance) |
3 | 45 | 45 | ||
| * Học phần không tích lũy. | |||||||
| KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP
|
|||||||
| Kiến thức cơ sở ngành | 51 | ||||||
| 1 | CHEM1103 | Hóa học
Chemistry |
4 | 75 | 45 | 30 | |
| 2 | HTAG1101 | Sinh học đại cương
General Biology |
3 | 45 | 45 | ||
| 3 | HTAG1102 | Sinh thái học
Ecology |
2 | 30 | 30 | ||
| 4 | HTAG1103 | Khí hậu và khí tượng
Climate and meteorology |
2 | 30 | 30 | ||
| 5 | NST1101C | Vật lý đại cương
Core Concepts in Physics |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 6 | HTAG1106 | Nông học đại cương
General Agronomy |
2 | 30 | 30 | ||
| 7 | HTAG1104 | Thủy sản đại cương
General Fisheries |
2 | 30 | 30 | ||
| 8 | HTAG1105 | Chăn nuôi đại cương
General Animal Husbandry |
2 | 30 | 30 | ||
| 9 | BIO2101 | Di truyền học
Genetics |
3 | 30 | 30 | 30 | |
| 10 | HTAG2101 | Phương pháp nghiên cứu
Research Methodology |
2 | 30 | 30 | ||
| 11 | NST2106B | Xác xuất thống kê
Probability and Statistics |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 12 | BIO2103 | Sinh hóa học
Biochemistry |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 13 | BIO2104 | Sinh học Phân tử & Tế bào
Molecular & Cellular Biology |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 14 | HTAG2102 | Công nghệ thông tin trong nông nghiệp
Information technology in agriculture |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 15 | BIO2107 | Vi sinh vật học
Microbiology |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 16 | HTAG2103 | Nghiên cứu thị trường và hành vi người tiêu dùng
Market research and consumer behavior |
3 | 45 | 45 | ||
| 17 | BA2108B | Quản trị dự án B
Project Management B |
3 | 45 | 45 | ||
| 18 | BA3112B | Quản trị sản xuất và chuỗi cung ứng B Operations and Supply Chain Management B |
3 | 45 | 45 | ||
| 19 | HTAG3102 | Ứng dụng IoT trong nông nghiệp
IoT application in Agriculture |
3 | 75 | 15 | 60 | |
| Kiến thức chuyên ngành Trồng trọt | 30 | ||||||
| 1 | HTAG4101 | Sinh lý học thực vật
Plant Physiology |
4 | 75 | 45 | 30 | |
| 2 | HTAG4102 | Bệnh học thực vật
Plant Pathology |
4 | 75 | 45 | 30 | |
| 3 | HTAG4103 | Dinh dưỡng cây trồng
Plant nutrition |
4 | 75 | 45 | 30 | |
| 4 | HTAG4104 | Vi sinh vật có lợi trong nông nghiệp
Beneficial microorganisms in agriculture |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 5 | HTAG4105 | Động vật hại nông nghiệp
Agricultural Pests |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 6 | HTAG4106 | Chọn giống cây trồng
Plant breeding and selection |
4 | 75 | 45 | 30 | |
| 7 | HTAG4107 | Ứng dụng Công nghệ sinh học trong Nông nghiệp
Application of Biotechnology in Agriculture |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 8 | HTAG4108 | Công nghệ sau thu hoạch nông sản
Post-harvest technology for agricultural products |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 9 | HTAG4109 | Sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
High-tech agricultural production |
3 | 90 | 90 | ||
| Kiến thức chuyên ngành Thủy sản | 30 | ||||||
| 1 | HTAQ4101 | Sinh thái thủy sinh
Ecology for Aquatic organisms |
2 | 30 | 30 | ||
| 2 | HTAQ4102 | Sinh lý động vật thủy sản
Aquatic Animal Physiology |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 3 | HTAQ4103 | Dinh dưỡng và thức ăn thủy sản
Aquatic Nutrition and Feed |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 4 | HTAQ4104 | Quản lý chất lượng nước nuôi thủy sản
Aquaculture Water Quality Management |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 5 | HTAQ4105 | Kỹ thuật siêu âm trong Nuôi thủy sản
Ultrasound Techniques in Aquaculture |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 6 | HTAQ4106 | Vi sinh vật trong môi trường nước Aquatic microorganisms |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 7 | HTAQ4107 | Kỹ thuật nuôi trồng phiêu sinh vật Culture Plankton Techniques |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 8 | HTAQ4108 | Công nghệ cao trong nuôi và sản xuất giống thủy sản
High-Tech in Aquatic Animal Culture and Reproduction |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 9 | HTAQ4109 | Ứng dụng công nghệ sinh học trong thủy sản
Application of Biotechnology in Aquaculture |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 10 | HTAQ4110 | Công nghệ sau thu hoạch trong nuôi trồng thủy sản
Post-harvest technology in aquaculture |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 11 | HTAQ4111 | Thực hành nuôi trồng thủy sản
Aquaculture Practices |
3 | 90 | 90 | ||
| Học phần tự chọn | |||||||
| 1 | HTAG3001 | Cỏ dại và biện pháp phòng trừ Weeds and Control Measures |
2 | 30 | 30 | ||
| 2 | HTAG3002 | Nông nghiệp đô thị Urban Agriculture |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 3 | HTAG3003 | Trồng nấm ứng dụng công nghệ cao High-Tech Mushroom Cultivation |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 4 | HTAG3004 | Trồng rau ứng dụng công nghệ cao High-Tech Vegetable Cultivation |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 5 | HTAG3005 | Trồng cây ăn quả ứng dụng công nghệ cao High-Tech Fruit Cultivation |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 6 | HTAG3006 | Trồng hoa ứng dụng công nghệ cao High-Tech Flower Cultivation |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 7 | HTAG3007 | Trồng cây dược liệu ứng dụng công nghệ cao High-Tech Medicinal Plant Cultivation |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 8 | HTAG3008 | Hệ thống quản lý chất lượng trong nông nghiệp Quality Management Systems in Agriculture |
2 | 30 | 30 | ||
| 9 | HTAG3009 | Phòng trừ sinh học bệnh cây trồng Biological Plant Disease Control |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 10 | HTAG3010 | Cây dược liệu Medicinal Plants |
2 | 30 | 30 | ||
| 11 | HTAG3011 | Thực hành nông nghiệp tốt (GAP) Good Agricultural Practices (GAP) |
2 | 30 | 30 | ||
| 12 | HTAG3012 | Công nghệ sản xuất phân bón và thuốc bảo vệ thực vật Technology for producing fertilizers and pesticides |
2 | 30 | 30 | ||
| 13 | HTAQ3001 | Kỹ thuật Nuôi sinh vật cảnh Culture Techniques of Ornamental Organisms |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 14 | HTAQ3002 | Thuốc và hoá chất trong thuỷ sản Medicines and Chemicals in Aquaculture |
2 | 30 | 30 | ||
| 15 | HTAQ3003 | Công nghệ cao trong Quan trắc và kiểm soát môi trường trong nuôi thủy sản High-Tech in Environmental Monitoring and Control in Aquaculture |
2 | 30 | 30 | ||
| 16 | HTAQ3004 | Kỹ thuật nuôi thủy đặc sản Culture techniques of specific aquatic animals |
2 | 30 | 30 | ||
| 17 | HTAQ3005 | Đánh giá tác động môi trường trong Nuôi thủy sản Environmental Impact Assessment in Aquaculture |
2 | 30 | 30 | ||
| 18 | HTAQ3006 | Phụ phế phẩm trong nuôi trồng thủy sản Aquaculture by-products |
2 | 30 | 30 | ||
| 19 | HTAQ3007 | Quản lý sức khỏe động vật thủy sản Aquatic Animal Health Management |
2 | 30 | 30 | ||
| 20 | HTAQ3008 | Công trình và thiết bị trong nuôi trồng thủy sản Aquaculture Structures and Equipment |
2 | 30 | 30 | ||
| 21 | HTAG3013 | Kinh tế nông nghiệp tuần hoàn Circular agricultural economy |
2 | 30 | 30 | ||
| 22 | HTAG3014 | Khởi nghiệp nông nghiệp công nghệ cao High-tech agricultural startups |
2 | 30 | 30 | ||
| 23 | HTAG3015 | Kinh doanh và marketing nông nghiệp Agricultural business and marketing |
3 | 45 | 45 | ||
| 24 | HTAG3016 | Nông nghiệp chính xác Precision farming |
2 | 30 | 30 | ||
| 25 | HTAG3017 | Công nghệ Blockchain Blockchain Technology |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 26 | HTAG3018 | Sinh lý động vật Animal Physiology |
2 | 30 | 30 | ||
| 27 | HTAG3019 | Thú y đại cương General Veterinary Medicine |
2 | 30 | 30 | ||
| 28 | HTAG3020 | Công nghệ thức ăn gia súc Animal Feed Technology |
2 | 30 | 30 | ||
| 29 | HTAG3021 | Bệnh truyền nhiễm trong chăn nuôi Infectious Diseases in Livestock |
2 | 30 | 30 | ||
| 30 | HTAG3022 | Dược lý học thú y Veterinary Pharmacology |
2 | 30 | 30 | ||
| 31 | HTAG3023 | Chẩn đoán lâm sàng thú y Veterinary Clinical Diagnosis |
2 | 30 | 30 | ||
| Học phần tốt nghiệp (Phương thức tốt nghiệp tùy thuộc vào điều kiện của từng sinh viên) |
15 | ||||||
| Đồ án tốt nghiệp + Thực tập trải nghiệm + Thực tập tốt nghiệp | |||||||
| 1 | HTA5001 | Thực tập tốt nghiệp 1
Graduation Internship 1 |
6 | 180 | 180 | ||
| 2 | HTA5003 | Thực tập trải nghiệm 1
Career Orientation Internship 1 |
1 | 30 | 30 | ||
| 3 | HTA5004 | Thực tập trải nghiệm 2
Career Orientation Internship 2 |
1 | 30 | 30 | ||
| 4 | HTA5005 | Thực tập trải nghiệm 3
Career Orientation Internship 3 |
1 | 30 | 30 | ||
| 5 | HTA5006 | Đồ án tốt nghiệp
Capstone Project |
6 | 180 | 180 | ||
| Thực tập tốt nghiệp + Thực tập trải nghiệm + học phần thay thế | |||||||
| 1 | HTA5001 | Thực tập tốt nghiệp 1
Graduation Internship 1 |
6 | 180 | 180 | ||
| 2 | HTA5003 | Thực tập trải nghiệm 1
Career Orientation Internship 1 |
1 | 30 | 30 | ||
| 3 | HTA5004 | Thực tập trải nghiệm 2
Career Orientation Internship 2 |
1 | 30 | 30 | ||
| 4 | HTA5005 | Thực tập trải nghiệm 3
Career Orientation Internship 3 |
1 | 30 | 30 | ||
| 5 | Học phần thay thế
Graduation courses |
6 | |||||
| Thực tập tốt nghiệp | |||||||
| 1 | HTA5002 | Thực tập tốt nghiệp 2
Graduation Internship 2 |
15 | 450 | 450 | ||
| Sinh viên chọn 1 trong 4 nhóm môn học | |||||||
| Nhóm 1 (Công nghệ & Chuyển đổi số): Sinh viên chọn 3 học phần | |||||||
| HTAG3016 | Nông nghiệp chính xác
Precision farming |
2 | 30 | 30 | |||
| HTAG3017 | Công nghệ Blockchain
Blockchain Technology |
2 | 45 | 15 | 30 | ||
| HTAG3012 | Công nghệ sản xuất phân bón và thuốc bảo vệ thực vật
Technology for producing fertilizers and pesticides |
2 | 30 | 30 | |||
| HTAQ3002 | Thuốc và hoá chất trong thuỷ sản
Medicines and Chemicals in Aquaculture |
2 | 30 | 30 | |||
| Nhóm 2 (Quản trị & Khởi nghiệp): Sinh viên chọn 3 học phần | |||||||
| HTAG3008 | Hệ thống quản lý chất lượng trong nông nghiệp
Quality Management Systems in Agriculture |
2 | 30 | 30 | |||
| HTAG3011 | Thực hành nông nghiệp tốt (GAP)
Good Agricultural Practices (GAP) |
2 | 30 | 30 | |||
| HTAG3013 | Kinh tế nông nghiệp tuần hoàn
Circular agricultural economy |
2 | 30 | 30 | |||
| HTAG3014 | Khởi nghiệp nông nghiệp công nghệ cao High-tech agricultural startups |
2 | 30 | 30 | |||
| Nhóm 3 (Kỹ thuật Canh tác chuyên sâu): Sinh viên chọn 3 học phần | |||||||
| HTAG3003 | Trồng nấm ứng dụng công nghệ cao High-Tech Mushroom Cultivation |
2 | 45 | 15 | 30 | ||
| HTAG3004 | Trồng rau ứng dụng công nghệ cao High-Tech Vegetable Cultivation |
2 | 45 | 15 | 30 | ||
| HTAG3006 | Trồng hoa ứng dụng công nghệ cao High-Tech Flower Cultivation |
2 | 45 | 15 | 30 | ||
| HTAG3007 | Trồng cây dược liệu ứng dụng công nghệ cao
High-Tech Medicinal Plant Cultivation |
2 | 45 | 15 | 30 | ||
| Nhóm 4 (Kỹ thuật Thủy sản Công nghệ cao): Sinh viên chọn 3 học phần | |||||||
| HTAQ3003 | Công nghệ cao trong Quan trắc và kiểm soát môi trường trong nuôi thủy sản High-Tech in Environmental Monitoring and Control in Aquaculture |
2 | 30 | 30 | |||
| HTAQ3005 | Đánh giá tác động môi trường trong Nuôi thủy sản
Environmental Impact Assessment in Aquaculture |
2 | 30 | 30 | |||
| HTAQ3007 | Quản lý sức khỏe động vật thủy sản
Aquatic Animal Health Management |
2 | 30 | 30 | |||
| HTAQ3008 | Công trình và thiết bị trong nuôi trồng thủy sản
Aquaculture Structures and Equipment |
2 | 30 | 30 | |||
| Thực tập tốt nghiệp | |||||||
| 1 | HTA5002
|
Thực tập tốt nghiệp
Graduation Internship |
15 | 450 | 450 | ||
| TỔNG SỐ TÍN CHỈ CỦA CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO | 150 | ||||||
| Tổng số tín chỉ bắt buộc | 78 | ||||||
| Tổng số tín chỉ tự chọn theo nhóm khai phóng | 18 | ||||||
| Tổng số tín chỉ tự chọn theo chuyên ngành | 45 | ||||||
| Tổng số tín chỉ tự chọn tối thiểu | 9 | ||||||
CHƯƠNG TRÌNH HỌC MẪU
|
TT |
Mã học phần | Tên học phần | Số tín chỉ | ||||
| TC | ST | LT | TH | ||||
| Học kỳ 1 | |||||||
| 1 | MACL1101 | Triết học Mác Lênin Marxist-Leninist philosophy |
3 | 45 | 45 | ||
| 2 | GEN1101 | Pháp luật đại cương Fundamentals of Law |
2 | 30 | 30 | ||
| 3 | Nhóm Văn minh nhân loại Human Civilization |
3 | 45 | 45 | |||
| 4 | ESL1101 | Tiếng Anh tổng quát 1 English 1 |
4 | 60 | 60 | ||
| 5 | ESL1105 | Tiếng Anh tăng cường 1 * Intensive English 1* |
2 | 60 | 60 | ||
| 6 | PHY1101 | Giáo dục thể chất 1 * Physical Education 1* |
1 | 30 | 30 | ||
| 7 | GEN1102 | Năng lực số
Digital Literacy |
2 | 30 | 30 | ||
| 8 | CHEM1103 | Hóa học Chemistry |
4 | 75 | 45 | 30 | |
| 9 | HTAG1101 | Sinh học đại cương
General Biology |
3 | 45 | 45 | ||
| Tổng | 21 | ||||||
| Học kỳ 2 | |||||||
| 1 | MACL1102 | Kinh tế chính trị Mác Lênin
Political Economy |
2 | 30 | 30 | ||
| 2 | MACL1103 | Chủ nghĩa xã hội khoa học
Science Socialism |
2 | 30 | 30 | ||
| 3 | Nhóm Văn hóa, văn học và nghệ thuật
Culture, literature, and art |
3 | 45 | 45 | |||
| 4 | ESL1102 | Tiếng Anh tổng quát 2
English 2 |
4 | 60 | 60 | ||
| 5 | ESL1106 | Tiếng Anh tăng cường 2 *
Intensive English 2* |
2 | 60 | 60 | ||
| 6 | PHYS1102 | Giáo dục thể chất 2 *
Physical Education 2* |
1 | 30 | 30 | ||
| 7 | HTAG1102 | Sinh thái học
Ecology |
2 | 30 | 30 | ||
| 8 | HTAG1103 | Khí hậu và khí tượng
Climate and meteorology |
2 | 30 | 30 | ||
| 9 | HTAG1103 | Nông học đại cương General Agronomy |
2 | 30 | 30 | ||
| 10 | HTAG1104 | Thủy sản đại cương General Fisheries |
2 | 30 | 30 | ||
| Tổng | 19 | ||||||
| Học kỳ 3 | |||||||
| GEN1103 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh Defense and Security Education |
8 | |||||
| HTA5003 | Thực tập trải nghiệm 1 Career Orientation Internship 1 |
1 | 30 | 30 | |||
| Tổng | 1 | ||||||
| Học kỳ 4 | |||||||
| 1 | MACL2105 | Tư tưởng Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh Thoughts |
2 | 30 | 30 | ||
| 2 | Nhóm Tư duy và giao tiếp
Critical Thinking and Communication |
3 | 45 | 45 | |||
| 3 | ESL2103 | Tiếng Anh tổng quát 3
English 3 |
4 | 60 | 60 | ||
| 4 | ESL1107 | Tiếng Anh tăng cường 3 *
Intensive English 3* |
2 | 60 | 60 | ||
| 5 | PHY1103 | Giáo dục thể chất 3 *
Physical Education 3* |
1 | 30 | 30 | ||
| 6 | NST1101C | Vật lý
Physics |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 7 | BIO2101 | Di truyền học
Genetics |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 8 | HTAG1105 | Chăn nuôi đại cương General Animal Husbandry |
2 | 30 | 30 | ||
| 9 | HTAG2101 | Phương pháp nghiên cứu Research Methodology |
2 | 30 | 30 | ||
| Tổng | 19 | ||||||
| Học kỳ 5 | |||||||
| 1 | MACL2104 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam History of the Communist Party of Vietnam |
2 | 30 | 30 | ||
| 2 | Nhóm Con người và trái đất Humans and the Earth |
3 | 45 | 45 | |||
| 3 | BIO2103 | Sinh hóa học
Biochemistry |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 4 | BIO2104 | Sinh học Phân tử & Tế bào
Molecular & Cellular Biology |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 5 | HTAG2102 | Công nghệ thông tin trong nông nghiệp Information technology in agriculture |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 6 | NST2106B | Xác xuất thống kê Probability and Statistics |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 7 | BIO2107 | Vi sinh vật học Microbiology |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| Tổng | 19 | ||||||
| Học kỳ 6 | |||||||
| HTA5004 | Thực tập trải nghiệm 2 Career Orientation Internship 2 |
1 | 30 | 30 | |||
| Học phần tự chọn
Elective course |
6 | ||||||
| Tổng | 7 | ||||||
| Học kỳ 7 | |||||||
| 1 | Nhóm Khoa học tự nhiên và công nghệ
Natural science and technology |
3 | 45 | 45 | |||
| 2 | HTAG2103 | Nghiên cứu thị trường và hành vi người tiêu dùng Market research and consumer behavior |
3 | 45 | 45 | ||
| 3 | BA2108B | Quản trị dự án B
Project Management B |
3 | 45 | 45 | ||
| 4 | BA3112B | Quản trị sản xuất và chuỗi cung ứng B Operations and Supply Chain Management B |
3 | 45 | 45 | ||
| 5 | HTAG3102 | Ứng dụng IoT trong nông nghiệp IoT application in Agriculture |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 6 | Học phần tự chọn
Elective course |
3 | |||||
| 7 | GEN1105 | Kỹ năng mềm*
Soft Skills |
2 | 30 | |||
| Tổng | 18 | ||||||
| Học kỳ 8 | |||||||
| Chuyên ngành Trồng trọt | |||||||
| 1 | Nhóm Kinh tế và Quản lý
Economics and Management |
3 | 45 | 45 | |||
| 2 | HTAG4101 | Sinh lý học thực vật Plant Physiology |
4 | 75 | 45 | 30 | |
| 3 | HTAG4102 | Bệnh học thực vật Plant Pathology |
4 | 75 | 45 | 30 | |
| 4 | HTAG4103 | Dinh dưỡng cây trồng Plant nutrition |
4 | 75 | 45 | 30 | |
| 6 | HTAG4104 | Vi sinh vật có lợi trong nông nghiệp Beneficial microorganisms in agriculture |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 7 | GEN2104 | Nhập môn khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo * Introduction to Entrepreneurship and Innovation |
2 | 30 | |||
| Tổng | 18 | ||||||
| Chuyên ngành Thủy sản | |||||||
| 1 | Nhóm Kinh tế và Quản lý
Economics and Management |
3 | 45 | 45 | |||
| 2 | HTAQ4101 | Sinh thái thủy sinh Ecology for Aquatic organisms |
2 | 30 | 30 | ||
| 3 | HTAQ4102 | Sinh lý động vật thủy sản Aquatic Animal Physiology |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 4 | HTAQ4103 | Dinh dưỡng và thức ăn thủy sản Aquatic Nutrition and Feed |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 5 | HTAQ4104 | Quản lý chất lượng nước nuôi thủy sản Aquaculture Water Quality Management |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 6 | HTAQ4105 | Kỹ thuật siêu âm trong Nuôi thủy sản Ultrasound Techniques in Aquaculture |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 7 | GEN2104 | Nhập môn khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo * Introduction to Entrepreneurship and Innovation |
2 | 30 | |||
| Tổng | 17 | ||||||
| Học kỳ 9 | |||||||
| HTA5005 | Thực tập trải nghiệm 3 Career Orientation Internship 3 |
1 | 30 | 30 | |||
| Chuyên ngành trồng trọt | |||||||
| HTAG4105 | Động vật hại nông nghiệp Agricultural Pests |
3 | 60 | 30 | 30 | ||
| HTAG4106 | Chọn giống cây trồng Plant breeding and selection |
4 | 75 | 45 | 30 | ||
| Chuyên ngành Thủy sản | |||||||
| HTAQ4106 | Vi sinh vật trong môi trường nước Aquatic microorganisms |
2 | 45 | 15 | 30 | ||
| HTAQ4107 | Kỹ thuật nuôi trồng phiêu sinh vật Culture Plankton Techniques |
3 | 60 | 30 | 30 | ||
| HTAQ4108 | Công nghệ cao trong nuôi và sản xuất giống thủy sản High-Tech in Aquatic Animal Culture and Reproduction |
3 | 60 | 30 | 30 | ||
| Tổng | 8-9 | ||||||
| Học kỳ 10 | |||||||
| Chuyên ngành trồng trọt | |||||||
| 1 | HTAG4107 | Ứng dụng Công nghệ sinh học trong Nông nghiệp Application of Biotechnology in Agriculture |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 2 | HTAG4108 | Công nghệ sau thu hoạch nông sản Post-harvest technology for agricultural products |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 3 | HTAG4109 | Sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao High-tech agricultural production |
3 | 90 | 90 | ||
| Tổng | 8 | ||||||
| Chuyên ngành Thủy sản | |||||||
| 1 | HTAQ4109 | Ứng dụng công nghệ sinh học trong thủy sản Application of Biotechnology in Aquaculture |
3 | 60 | 30 | 30 | |
| 2 | HTAQ4110 | Công nghệ sau thu hoạch trong nuôi trồng thủy sản Post-harvest technology in aquaculture |
2 | 45 | 15 | 30 | |
| 3 | HTAQ4111 | Thực hành nuôi trồng thủy sản Aquaculture Practices |
3 | 90 | 90 | ||
| Tổng | 8 | ||||||
| Học kỳ 11 - 12 | |||||||
| 1 | HTA5001 | Thực tập tốt nghiệp 1 Graduation Internship 1 |
6 | 180 | 180 | ||
| 2 | HTA5006 | Đồ án tốt nghiệp Capstone Project |
6 | 180 | 180 | ||
| 3 | Học phần thay thế Graduation courses |
6 | |||||
| 4 | HTAG5002 | Thực tập tốt nghiệp 2 Graduation Internship 2 |
15 | 450 | 450 | ||
| Tổng | 12-15 | ||||||
| TỔNG SỐ TÍN CHỈ CỦA CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO | 150 | ||||||
| Tổng số tín chỉ bắt buộc | 78 | ||||||
| Tổng số tín chỉ tự chọn theo nhóm khai phóng | 18 | ||||||
| Tổng số tín chỉ tự chọn theo chuyên ngành | 45 | ||||||
| Tổng số tín chỉ tự chọn tối thiểu | 9 | ||||||